elementary education
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo dục tiểu học: Giai đoạn giáo dục chính thức đầu tiên, thường dành cho trẻ em từ khoảng 5 đến 11 tuổi, tập trung vào việc dạy các môn học cơ bản như đọc, viết và toán học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government has invested more in elementary education. (Chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục tiểu học.)
- She is a teacher specializing in elementary education. (Cô ấy là một giáo viên chuyên về giáo dục tiểu học.)
- Completing elementary education is compulsory in many countries. (Hoàn thành giáo dục tiểu học là bắt buộc ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in elementary education": đang học hoặc làm việc trong lĩnh vực giáo dục tiểu học.
- Her children are still in elementary education. (Các con của cô ấy vẫn đang trong giai đoạn giáo dục tiểu học.)
- "access to elementary education": khả năng tiếp cận giáo dục tiểu học.
- Ensuring universal access to elementary education is a key goal. (Đảm bảo tiếp cận phổ cập giáo dục tiểu học là một mục tiêu then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Primary education (n): Giáo dục tiểu học (cách gọi phổ biến khác, đồng nghĩa).
- Elementary school (n): Trường tiểu học (cơ sở cung cấp giáo dục tiểu học).
Từ đồng nghĩa
- Primary education: giáo dục tiểu học.
- Basic education: giáo dục cơ bản (có thể bao hàm giai đoạn đầu của giáo dục phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)
Noun
- Giáo dục tiểu học